graven image

/ˈgreɪvən-/
Danh từ
  1. Một thần tượng được chạm khắc hoặc tượng trưng cho một vị thần được sử dụng làm vật thờ cúng.
    A carved idol or representation of a god used as an object of worship.
🎬 Nghe “graven image” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish